thế thì

  1. alors.
    • Anh không đi , thế thì tôi đi một mình
      vous n'y allez pas, alors je vais tout seul.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thế thì"

thế thì
Bạn không hiểu bài toán, thế thì hãy giơ tay lên để hỏi giáo viên.